muster roll

muster roll

The sergeant checks the muster roll before morning formation.

Định nghĩa

Danh từ: Danh sách quân nhân hoặc danh sách thủy thủ đoàn (trên tàu). Đây một bản ghi chép chính thức gồm tên của các sĩ quan binh lính trong một đơn vị quân đội, hoặc tên của toàn bộ thủy thủ trên một con tàu. "Muster roll" thường được điểm danh để kiểm tra quân số hoặc để xác nhận sự hiện diện của mỗi cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng ra lệnh điểm danh danh sách thủy thủ đoàn mỗi sáng lúc bình minh.)
  • (Sau trận chiến, trung sĩ kiểm tra danh sách quân nhân để xem ai bị mất tích.)
  • (Danh sách quân nhân của trung đoàn liệt kê hơn 800 binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call the muster roll": điểm danh theo danh sách.
    • The officer called the muster roll to ensure no one had deserted. (Sĩ quan điểm danh theo danh sách quân nhân để đảm bảo không ai đào ngũ.)
  • "to be on the muster roll": tên trong danh sách.
    • Every sailor on the ship was on the muster roll. (Mọi thủy thủ trên tàu đều tên trong danh sách thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Muster (danh từ/động từ): sự tập hợp hoặc hành động tập hợp quân lính để điểm danh.
    • The troops were called to muster at dawn. (Quân lính được gọi tập hợp lúc bình minh.)
  • Roll call (danh từ): hành động điểm danh, thường được thực hiện từ một danh sách.
    • The teacher took roll call at the start of class. (Giáo viên điểm danh vào đầu giờ học.)
  • Payroll (danh từ): danh sách lương (khác với "muster roll" tập trung vào tiền lương, không phải quân số).
Từ đồng nghĩa
  • Military roster: danh sách quân nhân (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hiện đại).
  • Crew list: danh sách thủy thủ đoàn (dùng trên tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muster up: tập hợp, huy động (thường lòng can đảm hoặc sự ủng hộ).
    • He had to muster up the courage to speak in front of the crowd. (Anh ấy phải tập hợp lòng can đảm để nói trước đám đông.)
  • Pass muster: đạt yêu cầu, được chấp nhận.
    • The new equipment did not pass muster during the inspection. (Thiết bị mới không đạt yêu cầu trong cuộc kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the muster roll: một phần của đội ngũ, có mặt trong danh sách chính thức.
    • He was proud to be on the muster roll of the elite unit. (Anh ấy tự hào khi tên trong danh sách quân nhân của đơn vị tinh nhuệ.)

Từ gần giống

Từ chứa "muster roll"